|
|
|
|
| | | Kết quả tuyển sinh kỳ thi Liên thông CĐ-ĐH năm 2009 của khoa Quản lý Năng lượng (08/12/2009) | |
|
SBD
|
Họ và tên
|
Hộ khẩu
|
Ngày sinh
|
Môn 1
|
Môn 2
|
Tổng
|
ĐTC
|
|
0452
|
Phạm Văn Đông
|
Nam Định
|
01/07/88
|
4.5
|
7.25
|
11.75
|
12.0
|
|
0453
|
Hoàng Văn Đông
|
Thanh Hoá
|
20/06/88
|
4.5
|
8.5
|
13
|
13.0
|
|
0454
|
Nguyễn Minh Đức
|
Ninh Bình
|
11/09/88
|
4.5
|
8.5
|
13
|
13.0
|
|
0455
|
Cao Thị Hoài An
|
Nghệ An
|
05/09/88
|
6.25
|
8.5
|
14.75
|
15.0
|
|
0456
|
Nguyễn Thị Mai Anh
|
Hà Nội
|
02/06/88
|
6.25
|
8.25
|
14.5
|
14.5
|
|
0457
|
Ngô Mai Anh
|
Hà Nội
|
29/04/88
|
7.5
|
7.75
|
15.25
|
15.5
|
|
0458
|
Đào Thị Anh
|
Nghệ An
|
15/10/87
|
6.75
|
8.5
|
15.25
|
15.5
|
|
0459
|
Đỗ Tiến Bôn
|
Thái Bình
|
30/04/86
|
5.75
|
7.5
|
13.25
|
13.5
|
|
0460
|
Nguyễn Quốc Cường
|
Hà Tĩnh
|
06/01/88
|
5.25
|
7.25
|
12.5
|
12.5
|
|
0461
|
Nguyễn Thị Thu Hằng
|
Yên Bái
|
14/09/88
|
6
|
8.25
|
14.25
|
14.5
|
|
0462
|
Nguyễn Thị Mai Phương
|
Yên Bái
|
28/08/88
|
6
|
7.5
|
13.5
|
13.5
|
|
0463
|
Lê Đình Hải
|
Thanh Hoá
|
19/05/88
|
5.5
|
8.5
|
14
|
14.0
|
|
0464
|
Trần Văn Hùng
|
Hà Nội
|
07/09/87
|
4.25
|
8
|
12.25
|
12.5
|
|
0465
|
Lê Văn Hùng
|
Hà Nội
|
02/04/86
|
4.5
|
6.5
|
11
|
11.0
|
|
0466
|
Lưu Ngọc Hùng
|
Ninh Bình
|
20/03/85
|
3.75
|
5.25
|
9
|
9.0
|
|
0467
|
La Trung Hiển
|
Tuyên Quang
|
11/03/88
|
3.5
|
6
|
9.5
|
9.5
|
|
0468
|
Đặng Ngọc Phan Hiền
|
Thái Bình
|
19/10/83
|
3
|
6.25
|
9.25
|
9.5
|
|
0469
|
Nguyễn Thị Thu Hiền
|
Hà Giang
|
26/08/85
|
4.5
|
6.5
|
11
|
11.0
|
|
0470
|
Trần Đức Hoà
|
Nghệ An
|
18/03/87
|
4
|
8
|
12
|
12.0
|
|
0471
|
Lê Quang Hoà
|
Nghệ An
|
18/11/88
|
4
|
8.5
|
12.5
|
12.5
|
|
0472
|
Nguyễn Duy Hoàng
|
Hà Nội
|
06/09/87
|
4.75
|
7
|
11.75
|
12.0
|
|
0473
|
Phạm Thị Lanh
|
Hải Dương
|
07/01/87
|
6.75
|
8.25
|
15
|
15.0
|
|
0474
|
Nguyễn Thanh Liêm
|
Quảng Ninh
|
21/07/87
|
3.75
|
6.75
|
10.5
|
10.5
|
|
0475
|
Nguyễn Ngọc Linh
|
Quảng Ninh
|
18/10/87
|
5
|
6.75
|
11.75
|
12.0
|
|
0476
|
Nguyễn Thị Phương Mai
|
Hải Dương
|
23/03/88
|
5.25
|
7
|
12.25
|
12.5
|
|
0477
|
Trần Thị Mai
|
Hà Tĩnh
|
17/05/87
|
5.25
|
6.25
|
11.5
|
11.5
|
|
0478
|
Phạm Thị Ngân
|
Bắc Ninh
|
05/06/88
|
6.25
|
8
|
14.25
|
14.5
|
|
0479
|
Ngô Thị Hằng Nga
|
Hà Nội
|
11/08/87
|
3.75
|
7.5
|
11.25
|
11.5
|
|
0480
|
Đinh Thị Thanh Nga
|
Hà Nội
|
10/10/86
|
4.5
|
7
|
11.5
|
11.5
|
|
0481
|
Hoàng Thị Ngọc
|
Hà Nội
|
03/11/87
|
3.5
|
6
|
9.5
|
9.5
|
|
0482
|
Lê Thị Nhẫn
|
Ninh Bình
|
02/03/86
|
4.5
|
6
|
10.5
|
10.5
|
|
0483
|
Phan Thị Quyên
|
Hà Nội
|
17/10/87
|
3.5
|
6.75
|
10.25
|
10.5
|
|
0484
|
Nguyễn Văn Tình
|
Nghệ An
|
04/10/86
|
4.5
|
7.5
|
12
|
12.0
|
|
0485
|
Trần Thành Tài
|
Hải Phòng
|
18/06/87
|
5
|
7.25
|
12.25
|
12.5
|
|
0486
|
Lê Thị Thanh Thương
|
Hoà Bình
|
27/12/87
|
4.5
|
8
|
12.5
|
12.5
|
|
0487
|
Nguyễn Xuân Thành
|
Lạng Sơn
|
27/02/88
|
4
|
7.75
|
11.75
|
12.0
|
|
0488
|
Nguyễn Văn Thanh
|
Thanh Hoá
|
01/01/86
|
4.75
|
8
|
12.75
|
13.0
|
|
0489
|
Vũ Thị Hồng Thu
|
Nam Định
|
10/09/88
|
6.75
|
7
|
13.75
|
14.0
|
|
0490
|
Nguyễn Văn Thuỳ
|
Thanh Hoá
|
16/05/87
|
6.75
|
5.5
|
12.25
|
12.5
|
|
0491
|
Đào Thị Bích Thuỷ
|
Quảng Ninh
|
26/12/87
|
5.5
|
7.5
|
13
|
13.0
|
|
0492
|
Đoàn Thị Thuỷ
|
Thái Bình
|
16/07/87
|
5.5
|
8
|
13.5
|
13.5
|
|
0493
|
Ngô Thị Thuỷ Tiên
|
Lạng Sơn
|
26/11/88
|
5.5
|
7.75
|
13.25
|
13.5
|
|
0494
|
Nguyễn Thuỳ Trang
|
Hà Nội
|
24/09/88
|
4
|
8
|
12
|
12.0
|
|
0495
|
Nguyễn Thị Hồng Trang
|
Hà Nội
|
08/07/88
|
3.75
|
7.25
|
11
|
11.0
|
|
0496
|
Phạm Quốc Tuấn
|
Hà Nội
|
14/03/87
|
4.75
|
7.75
|
12.5
|
12.5
|
|
0497
|
Nguyễn Thuỳ Vân
|
Hà Nội
|
24/09/88
|
5.25
|
7.25
|
12.5
|
12.5
|
|
1358
|
Phạm Thị Lan Anh
|
Nam Đinh
|
10/11/88
|
5.75
|
7.5
|
13.25
|
13.5
|
|
1359
|
Ngô Huyền Trang
|
Tuyên Quang
|
06/03/88
|
5.25
|
8
|
13.25
|
13.5
|
|
1382
|
Đỗ Phương Thảo
|
Hà nội
|
01/02/87
|
4.25
|
7.75
|
12
|
12.0
|
|
1383
|
Hoàng Thu Trang
|
Hà nội
|
17/07/86
|
4
|
7.75
|
11.75
|
12.0
|
|
|
|
|
|
|
|
|
[Trang trước]
[Trang chủ] |
|
|